Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fundraising

fundraising

/ˈfʌndreɪzɪŋ/
hành động gây quỹ

The charity organized a fundraising event to support local schools.

Quỹ từ thiện đã tổ chức một sự kiện gây quỹ để hỗ trợ các trường học địa phương.


trang trọng

Hành động hoặc quá trình gây quỹ để thu thập tiền bạc hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể, thường là cho các tổ chức từ thiện, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các dự án xã hội.

The nonprofit relies on fundraising to fund its community programs.

Tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc vào gây quỹ để tài trợ cho các chương trình cộng đồng của họ.

Thường liên quan đến các hoạt động như bán vé, tổ chức sự kiện, hoặc vận động quyên góp.

Kinh doanh
trang trọng

Trong lĩnh vực kinh doanh, gây quỹ có thể đề cập đến việc thu thập vốn đầu tư cho một dự án hoặc doanh nghiệp mới.

The startup is currently in the fundraising phase to secure additional investors.

Doanh nghiệp khởi nghiệp hiện đang ở giai đoạn gây quỹ để tìm kiếm thêm nhà đầu tư.

Trong ngữ cảnh này, gây quỹ thường liên quan đến vốn đầu tư hoặc vốn mạo hiểm.

Cụm từ kết hợp

fundraising eventsự kiện gây quỹfundraising campaignchiến dịch gây quỹfundraising goalmục tiêu gây quỹ

Từ đồng nghĩa

charity drivedonation campaignmoney-raising

Từ trái nghĩa

spendingexpenditure

Cụm từ liên quan

crowdfundingcụm từ
gây quỹ cộng đồng
peer-to-peer fundraisingcụm từ
gây quỹ từ người với người

Mẹo hay

Sử dụng từ 'gây quỹ' chính xác

Trong tiếng Việt, 'gây quỹ' là từ phổ biến nhất để dịch 'fundraising', đặc biệt trong ngữ cảnh từ thiện và tổ chức phi lợi nhuận.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa gây quỹ và quyên góp

'Gây quỹ' là quá trình tổng thể để thu thập tiền bạc, trong khi 'quyên góp' thường đề cập đến hành động của cá nhân đóng góp tiền.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fund' (quỹ) và 'raising' (gây dựng, thu thập).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh từ thiện, kinh doanh, hoặc các dự án xã hội. Trong tiếng Việt, từ 'gây quỹ' là từ phổ biến nhất để dịch 'fundraising'.

Phân tích từ

fund
quỹ, tiền bạc
root
+
raising
gây dựng, thu thập
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.