entertainment

/ˌɌtɛrˈteɪnmənt/
nounTrung cấp giải trí
thông thường

Các hoạt động, chương trình hoặc sản phẩm được thiết kế để giải trí, vui vẻ và thu hút sự chú ý của người xem hoặc người tham gia.

Movies, music, and games are popular forms of entertainment.

Phim, âm nhạc và trò chơi là những hình thức giải trí phổ biến.

The circus provided entertainment for children and adults alike.

Múa rối cung cấp giải trí cho cả trẻ em và người lớn.

💡

Thường liên quan đến các hoạt động vui chơi, nghệ thuật hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

live entertainmentgiải trí trực tiếpentertainment industryngành giải tríentertainment newstin tức giải trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

entertainment valuecụm từ
giá trị giải trí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'entertainment' thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí có tổ chức, chứ không phải là giải trí tự phát.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'entertainment' và 'amusement'

'Entertainment' thường rộng hơn và có thể bao gồm cả các hoạt động nghiêm túc như sân khấu, trong khi 'amusement' thường chỉ các hoạt động vui vẻ và dễ chịu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'entertainment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'entretenir', có nghĩa là 'giải trí, nuôi dưỡng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động giải trí như phim, âm nhạc, sân khấu, trò chơi và các sự kiện vui chơi.

Phân tích từ

enter
vào, tiếp nhận
prefix
+
tain
nuôi dưỡng, giữ
root
+
ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt