Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

work time

/wɜːrk taɪm/
noun phrase★Trung cấp— thời gian làm việc
trang trọng

Thời gian được dành riêng để làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ chuyên nghiệp.

Employees are expected to track their work time accurately.

Nhân viên được yêu cầu ghi chép chính xác thời gian làm việc của mình.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để quản lý thời gian hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

flexible work timethời gian làm việc linh hoạtovertime work timethời gian làm việc thêm giờ

Từ đồng nghĩa

working hourswork hoursworking time

Từ trái nghĩa

free timeleisure time

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
cân bằng giữa cuộc sống làm việc và cuộc sống cá nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'work time' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc môi trường làm việc để chỉ thời gian làm việc.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.