Looking up...
Thời gian được dành riêng để làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ chuyên nghiệp.
Employees are expected to track their work time accurately.
Nhân viên được yêu cầu ghi chép chính xác thời gian làm việc của mình.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để quản lý thời gian hiệu quả.
Đảm bảo sử dụng 'work time' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý thời gian.
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc môi trường làm việc để chỉ thời gian làm việc.