for business purposes

/fɔr ˈbɪznəs ˈpɜːrpəzɪz/
phraseTrung cấp vì mục đích kinh doanh
💼Kinh doanh
trang trọng

Dùng để chỉ các hoạt động, giao dịch hoặc tài khoản được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, không phải mục đích cá nhân.

The company opened a bank account for business purposes.

Công ty đã mở một tài khoản ngân hàng để kinh doanh.

This software is designed for business purposes only.

Phần mềm này chỉ được thiết kế cho mục đích kinh doanh.

💡

Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý, tài chính hoặc giao dịch thương mại.

Cụm từ kết hợp

account for business purposestài khoản kinh doanhsoftware for business purposesphần mềm kinh doanh

Cụm từ liên quan

for commercial usecụm từ
dành cho mục đích thương mại
for professional purposescụm từ
dành cho mục đích chuyên nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi cần phân biệt giữa các hoạt động kinh doanh và cá nhân trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Văn bản chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, tài chính hoặc hợp đồng thương mại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'for' (cho), 'business' (kinh doanh) và 'purposes' (mục đích).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc giao dịch thương mại để phân biệt giữa các hoạt động kinh doanh và cá nhân.

Phân tích từ

for
cho
preposition
+
business
kinh doanh
noun
+
purposes
mục đích
noun
Từ Điển Anh Việt