Looking up...
Được sử dụng cho mục đích kinh doanh, thường liên quan đến các hoạt động thương mại, kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.
The device is designed for business use, not personal entertainment.
Thiết bị này được thiết kế để sử dụng trong kinh doanh, không phải để giải trí cá nhân.
This subscription plan is only available for business use.
Gói đăng ký này chỉ có sẵn cho mục đích kinh doanh.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, điều khoản sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.
Hãy sử dụng cụm từ này khi mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ chỉ dành cho mục đích kinh doanh, không phải cá nhân.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để rõ ràng hóa phạm vi sử dụng hợp pháp của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Từ ghép từ 'for' (để) và 'business use' (sử dụng kinh doanh), thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và thương mại.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, điều khoản sử dụng hoặc mô tả sản phẩm để chỉ rõ phạm vi sử dụng hợp pháp.