Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

for business use

/fɔr ˈbɪznəs juːz/
phrase★Trung cấp— để sử dụng trong kinh doanh
💼Kinh doanh
trang trọng

Được sử dụng cho mục đích kinh doanh, thường liên quan đến các hoạt động thương mại, kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.

The device is designed for business use, not personal entertainment.

Thiết bị này được thiết kế để sử dụng trong kinh doanh, không phải để giải trí cá nhân.

This subscription plan is only available for business use.

Gói đăng ký này chỉ có sẵn cho mục đích kinh doanh.

💡

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, điều khoản sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

licensed for business useđược cấp phép để sử dụng trong kinh doanhintended for business useđược dự định sử dụng trong kinh doanh

Từ đồng nghĩa

for commercial usefor professional use

Từ trái nghĩa

for personal usefor non-commercial use

Cụm từ liên quan

business use casecụm từ
trường hợp sử dụng kinh doanh
business use licensecụm từ
giấy phép sử dụng kinh doanh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ chỉ dành cho mục đích kinh doanh, không phải cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Phạm vi sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để rõ ràng hóa phạm vi sử dụng hợp pháp của sản phẩm hoặc dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'for' (để) và 'business use' (sử dụng kinh doanh), thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, điều khoản sử dụng hoặc mô tả sản phẩm để chỉ rõ phạm vi sử dụng hợp pháp.

Phân tích từ

for
để
preposition
+
business
kinh doanh
noun
+
use
sử dụng
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.