Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

folk

/foʊk/
noun★Trung cấp— người dân thường
thông thường

Người dân thường, người thường dân, không phải là người có địa vị cao hoặc có học vấn cao.

Folk music is often passed down through generations.

Âm nhạc dân gian thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

💡

Thường dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính.

thông thường

Người dân của một vùng hoặc một nhóm văn hóa nhất định.

The folk of Scandinavia have unique customs.

Người dân Bắc Âu có những phong tục độc đáo.

💡

Có thể dùng để chỉ một nhóm người có chung văn hóa hoặc truyền thống.

Cụm từ kết hợp

folk musicâm nhạc dân gianfolk taletruyện dân gianfolk artnghệ thuật dân gian

Từ đồng nghĩa

peoplecommon peoplevillagers

Từ trái nghĩa

eliteupper classaristocracy

Cụm từ liên quan

folk dancecụm từ
múa dân gian
folk medicinecụm từ
y học dân gian

💡Mẹo hay

Sử dụng 'folk' để chỉ người dân thường

'Folk' thường dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính. Ví dụ: 'Folk music' (âm nhạc dân gian).

⚡Quy tắc vàng

Không phân biệt giới tính

'Folk' là từ trung tính, không phân biệt giới tính. Nó dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'folc', có nghĩa là 'người dân, dân tộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người dân thường, không phân biệt giới tính. Có thể dùng để chỉ một nhóm người có chung văn hóa hoặc truyền thống.

Phân tích từ

folc
người dân
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.