Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

banner

/ˈbænər/
noun★Trung cấp— cờ
chung

Một tấm vải lớn được treo hoặc cầm để hiển thị thông điệp, biểu tượng hoặc quảng cáo.

The company displayed a banner advertising their new product at the entrance.

Công ty treo một cờ quảng cáo sản phẩm mới của họ ở cửa vào.

The victory banner was raised above the castle.

Cờ chiến thắng được treo trên lâu đài.

💡

Thường được sử dụng trong các sự kiện, biểu tình, hoặc quảng cáo.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một thanh hoặc thanh ngang ở trên cùng của một trang web, thường hiển thị thông tin hoặc quảng cáo.

The website's banner contains navigation links and a search bar.

Thanh banner của trang web chứa các liên kết điều hướng và thanh tìm kiếm.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, banner thường đề cập đến phần giao diện của một trang web.

Cụm từ kết hợp

protest bannercờ biểu tìnhvictory bannercờ chiến thắngwebsite bannerthanh banner của trang web

Từ đồng nghĩa

flagsignposter

Cụm từ liên quan

raise the bannercụm từ
treo cờ
fly a bannercụm từ
treo cờ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'banner' có thể đề cập đến cả cờ vật lý lẫn phần giao diện trang web.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bannière', có nghĩa là 'cờ' hoặc 'lời tuyên bố'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'banner' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các sự kiện thực tế đến các giao diện trang web.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.