Looking up...
Một tấm vải lớn được treo hoặc cầm để hiển thị thông điệp, biểu tượng hoặc quảng cáo.
The company displayed a banner advertising their new product at the entrance.
Công ty treo một cờ quảng cáo sản phẩm mới của họ ở cửa vào.
The victory banner was raised above the castle.
Cờ chiến thắng được treo trên lâu đài.
Thường được sử dụng trong các sự kiện, biểu tình, hoặc quảng cáo.
Một thanh hoặc thanh ngang ở trên cùng của một trang web, thường hiển thị thông tin hoặc quảng cáo.
The website's banner contains navigation links and a search bar.
Thanh banner của trang web chứa các liên kết điều hướng và thanh tìm kiếm.
Trong ngữ cảnh công nghệ, banner thường đề cập đến phần giao diện của một trang web.
Lưu ý rằng 'banner' có thể đề cập đến cả cờ vật lý lẫn phần giao diện trang web.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bannière', có nghĩa là 'cờ' hoặc 'lời tuyên bố'.
Từ 'banner' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các sự kiện thực tế đến các giao diện trang web.