Looking up...
Thứ tư trong một chuỗi hoặc thứ tự.
The fourth chapter of the book is the most interesting.
Chương thứ tư của cuốn sách là phần thú vị nhất.
Dùng để chỉ thứ tự thứ tư trong một danh sách hoặc trình tự.
Một phần tư của một tổng số.
He gave me a fourth of his money.
Anh ta đã cho tôi một phần tư số tiền của mình.
Trong toán học, 'fourth' có thể chỉ một phần tư của một số hoặc tổng số.
'Fourth' có thể dùng như danh từ để chỉ thứ tự thứ tư hoặc một phần tư của một tổng số.
Khi dùng 'fourth' để chỉ thứ tự, nó thường đi trước danh từ.
Từ gốc tiếng Anh 'four' (bốn) với hậu tố '-th' để chỉ thứ tự.
Trong tiếng Anh, 'fourth' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ thứ tự thứ tư hoặc một phần tư của một tổng số.