Looking up...
Đi lấy hoặc mang về một vật gì đó
The dog fetched the stick I threw.
Con chó đã mang theo cây gậy tôi ném.
Thường dùng khi nói về việc đi lấy một vật cụ thể.
Lấy thông tin hoặc dữ liệu từ một nguồn
The app fetches data from the server.
Ứng dụng lấy dữ liệu từ máy chủ.
Trong lập trình, 'fetch' thường dùng để mô tả việc lấy dữ liệu từ API hoặc cơ sở dữ liệu.
Trong lập trình, 'fetch' thường dùng để mô tả việc lấy dữ liệu từ API hoặc cơ sở dữ liệu.
Dùng 'fetch' khi muốn nhấn mạnh hành động đi lấy một vật cụ thể.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đi lấy' hoặc 'mang về'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'fetch' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc kỹ thuật.