Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

feel closer

/fiːl ˈkləʊsər/
phrase★Trung cấp— cảm thấy gần gũi hơn
thông thường

Cảm thấy mối quan hệ trở nên gần gũi hơn, tăng cường sự kết nối cảm xúc hoặc tình cảm giữa các cá nhân.

Sharing personal stories helped us feel closer.

Chia sẻ những câu chuyện cá nhân đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn.

Traveling together made us feel closer as a family.

Du lịch cùng nhau đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn như một gia đình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.

Cụm từ kết hợp

feel closer to someonecảm thấy gần gũi với ai đófeel closer as a familycảm thấy gần gũi như một gia đình

Từ đồng nghĩa

become more connecteddeepen a bondstrengthen a relationship

Từ trái nghĩa

drift apartbecome distantlose connection

Cụm từ liên quan

get closercụm từ
trở nên gần gũi hơn
bond over somethingcụm từ
kết nối qua điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng được hình thành từ động từ 'feel' (cảm thấy) và tính từ 'closer' (gần gũi hơn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
closer
gần gũi hơn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.