feel more connected to someone
/fiːl mɔːr kəˈnɛktɪd tuː ˈsʌmwʌn/Cảm thấy mối liên kết cảm xúc hoặc tinh thần với một người nào đó tăng lên, thường do giao tiếp, chia sẻ hoặc trải nghiệm chung.
Sharing personal stories helps us feel more connected to each other.
Chia sẻ những câu chuyện cá nhân giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn với nhau.
After traveling together, they felt more connected to each other.
Sau khi đi du lịch cùng nhau, họ cảm thấy gần gũi hơn với nhau.
Thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, bạn bè hoặc gia đình.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân, chứ không phải trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này không phù hợp cho các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh hoặc công nghệ.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng liên quan đến cảm xúc và mối quan hệ giữa các cá nhân.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cảm xúc hoặc tinh thần với một người nào đó.