deepen a relationship

/ˈdiːpən ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
phraseTrung cấp làm sâu sắc mối quan hệ
thông thường

Làm cho mối quan hệ trở nên gần gũi, tin cậy và sâu sắc hơn bằng cách dành thời gian, chia sẻ cảm xúc và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Regular communication helps to deepen a relationship.

Sự giao tiếp thường xuyên giúp làm sâu sắc mối quan hệ.

They deepened their relationship by traveling together.

Họ làm sâu sắc mối quan hệ bằng cách đi du lịch cùng nhau.

💡

Thường được sử dụng trong mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

deepen a bondlàm sâu sắc mối liên kếtdeepen trustlàm tăng sự tin tưởng

Cụm từ liên quan

build a relationshipcụm từ
xây dựng mối quan hệ
strengthen bondscụm từ
làm mạnh mối liên kết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn mô tả sự tiến bộ trong mối quan hệ, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng từ 'deepen' (làm sâu sắc) và 'relationship' (mối quan hệ) được kết hợp để tạo thành một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống muốn mô tả sự tiến bộ trong mối quan hệ, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

Từ Điển Anh Việt