feel distant from someone
/fiːl ˈdɪstənt frɒm ˈsʌmwʌn/Cảm giác rằng mối quan hệ với người đó đã trở nên lạnh lùng, xa cách, hoặc mất liên kết cảm xúc.
He felt distant from his family after moving abroad.
Anh ấy cảm thấy xa cách với gia đình sau khi chuyển đi nước ngoài.
The pandemic made many people feel distant from their loved ones.
Đại dịch đã khiến nhiều người cảm thấy xa cách với những người thân yêu.
Thường được sử dụng để mô tả sự xa cách cảm xúc hoặc tình cảm trong mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xa cách cảm xúc trong mối quan hệ, chứ không phải về khoảng cách vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả sự xa cách cảm xúc trong mối quan hệ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc mối quan hệ, đặc biệt là khi có sự thay đổi trong tình cảm hoặc mối quan hệ.