expertise
/ˌɛkspɜːrˈtiːz/Kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
The company values his expertise in renewable energy.
Công ty rất trọng trọng kiến thức chuyên môn của anh ấy về năng lượng tái tạo.
She gained expertise in data science through years of research.
Cô ấy đã có được chuyên môn về khoa học dữ liệu sau nhiều năm nghiên cứu.
Thường dùng để chỉ khả năng chuyên sâu của một người trong một lĩnh vực nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ khả năng chuyên sâu của một người trong một lĩnh vực nhất định, không dùng để chỉ kiến thức chung.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho kiến thức chung
Expertise không dùng để chỉ kiến thức chung mà chỉ dùng để chỉ chuyên môn sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expertus' (có kinh nghiệm) + hậu tố '-ise' (hành động, trạng thái).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khả năng chuyên sâu của một người trong một lĩnh vực nhất định. Có thể dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác.