Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ethnic

/ˈɛθ.nɪk/
adjective★Trung cấp— thuộc về một dân tộc hoặc nhóm dân tộc
trang trọng

Thuộc về một dân tộc hoặc nhóm dân tộc, liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người.

The festival celebrates the ethnic diversity of the country.

Lễ hội kỷ niệm sự đa dạng dân tộc của đất nước.

💡

Thường dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người.

Cụm từ kết hợp

ethnic groupnhóm dân tộcethnic backgroundnguyên gốc dân tộcethnic minorityđàn tộc thiểu số

Từ đồng nghĩa

racialculturalnational

Từ trái nghĩa

universalglobalnon-ethnic

Cụm từ liên quan

ethnic cleansingcụm từ
sự thanh trừng dân tộc
ethnic foodcụm từ
đồ ăn dân tộc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ethnic' thường dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người. Tránh sử dụng nó để chỉ một cá nhân mà không có ngữ cảnh cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sự phân biệt

Khi sử dụng từ 'ethnic', hãy cẩn thận để tránh gây ra sự phân biệt hoặc phân loại sai lầm. Luôn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp và tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ethnicus', có nghĩa là 'thuộc về một dân tộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người. Có thể dùng để chỉ một nhóm dân tộc cụ thể hoặc để nói về sự đa dạng dân tộc.

Phân tích từ

ethn
người, dân tộc
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.