Looking up...
Thuộc về một dân tộc hoặc nhóm dân tộc, liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người.
The festival celebrates the ethnic diversity of the country.
Lễ hội kỷ niệm sự đa dạng dân tộc của đất nước.
Thường dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người.
Từ 'ethnic' thường dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người. Tránh sử dụng nó để chỉ một cá nhân mà không có ngữ cảnh cụ thể.
Khi sử dụng từ 'ethnic', hãy cẩn thận để tránh gây ra sự phân biệt hoặc phân loại sai lầm. Luôn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp và tôn trọng.
Từ gốc Latin 'ethnicus', có nghĩa là 'thuộc về một dân tộc'.
Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc của một nhóm người. Có thể dùng để chỉ một nhóm dân tộc cụ thể hoặc để nói về sự đa dạng dân tộc.