Looking up...
Một khái niệm sai lầm hoặc hiểu lầm về một vấn đề nào đó.
She had a misconception that all doctors earn a lot of money.
Cô ấy có lầm tưởng rằng tất cả các bác sĩ đều kiếm được nhiều tiền.
The misconception that exercise is only for losing weight is widespread.
Lầm tưởng rằng tập thể dục chỉ để giảm cân rất phổ biến.
Thường được sử dụng để chỉ một sự hiểu sai về một khái niệm hoặc thực tế.
Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng từ này để chỉ một sự hiểu sai về một khái niệm, không phải một sự hiểu sai nhỏ.
Từ ghép từ 'mis-' (sai) và 'conception' (khái niệm), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'concipere' (nhận thức).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc giải thích để chỉ ra một sự hiểu sai phổ biến.