Looking up...
Một ý kiến hoặc sự hiểu sai phổ biến mà nhiều người tin là đúng nhưng thực tế không phải vậy.
A common misconception is that the Great Wall of China is visible from space with the naked eye.
Một sự hiểu sai phổ biến là Tường Vạn Lý Trung Quốc có thể nhìn thấy từ không gian bằng mắt thường.
It's a common misconception that all spiders are dangerous.
Đây là một sự hiểu sai phổ biến rằng tất cả các loài nhện đều nguy hiểm.
Thường được sử dụng để chỉ những sai lầm phổ biến trong kiến thức hoặc quan niệm.
Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng cụm từ này để chỉ một sai lầm phổ biến, không phải một sai lầm cá nhân.
'Common misconception' nhấn mạnh tính phổ biến của sai lầm, trong khi 'misconception' chỉ đơn giản là một sai lầm.
Từ 'common' (phổ biến) và 'misconception' (sự hiểu sai) kết hợp để chỉ một sai lầm phổ biến.
Thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, giáo dục hoặc trong các cuộc thảo luận để bác bỏ những quan niệm sai lầm.