equal
bằng nhauThe two teams are equal in skill.
Hai đội bóng có kỹ năng bằng nhau.
Có cùng giá trị, số lượng, hoặc chất lượng.
She divided the cake into equal parts.
Cô ấy chia bánh thành những phần bằng nhau.
Thường dùng để so sánh hai đối tượng có cùng tính chất nào đó.
Bằng nhau về mặt pháp lý hoặc xã hội.
All citizens are equal before the law.
Tất cả công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'equal' thường liên quan đến quyền bình đẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'equal' trong so sánh
'Equal' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng có cùng giá trị hoặc tính chất. Ví dụ: 'The two teams are equal in skill.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'equal' và 'same'
'Equal' thường dùng để so sánh giá trị hoặc tính chất, còn 'same' dùng để chỉ sự giống hệt về mọi mặt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aequalis', có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'đối xứng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'equal' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng có cùng giá trị hoặc tính chất. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường liên quan đến bình đẳng.