Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

equal

/ˈiːkwəl/
adjective★Cơ bản— bằng nhau
chung

Có cùng giá trị, số lượng, hoặc chất lượng.

She divided the cake into equal parts.

Cô ấy chia bánh thành những phần bằng nhau.

💡

Thường dùng để so sánh hai đối tượng có cùng tính chất nào đó.

⚖️Luật
trang trọng

Bằng nhau về mặt pháp lý hoặc xã hội.

All citizens are equal before the law.

Tất cả công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'equal' thường liên quan đến quyền bình đẳng.

Cụm từ kết hợp

equal rightsquyền bình đẳngequal opportunitycơ hội bình đẳngequal to the taskcó khả năng hoàn thành nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

sameequivalentidenticalmatching

Từ trái nghĩa

unequaldifferentunevendisparate

Cụm từ liên quan

equal paycụm từ
lương bình đẳng
equal rightscụm từ
quyền bình đẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'equal' trong so sánh

'Equal' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng có cùng giá trị hoặc tính chất. Ví dụ: 'The two teams are equal in skill.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'equal' và 'same'

'Equal' thường dùng để so sánh giá trị hoặc tính chất, còn 'same' dùng để chỉ sự giống hệt về mọi mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequalis', có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'đối xứng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'equal' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng có cùng giá trị hoặc tính chất. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường liên quan đến bình đẳng.

Phân tích từ

equ
bằng
prefix
+
al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.