equally likely

/ˈɪkwəli ˈlaɪkli/
adjective phraseTrung cấp có khả năng tương đương
chung

Có cùng khả năng xảy ra hoặc thành công như nhau.

In a fair coin toss, heads and tails are equally likely.

Khi quăng đồng xu công bằng, mặt ngửa và mặt nhẹ đều có khả năng xảy ra tương đương.

The two candidates are equally likely to win the election.

Hai ứng cử viên đều có khả năng thắng cử tương đương.

💡

Thường dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

equally likely tocó khả năng tương đương để

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as likely ascụm từ
có khả năng tương đương

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện, không dùng để so sánh tính chất khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'equally' (tương đương) và 'likely' (có khả năng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, toán học, hoặc khi so sánh khả năng giữa các sự kiện.

Phân tích từ

equally
tương đương
adverb
+
likely
có khả năng
adjective
Từ Điển Anh Việt