Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

environmental

/Ɍvaɪrənˈmɛntəl/
adjective★Trung cấp— liên quan đến môi trường
chung

Liên quan đến môi trường tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng đến nó, bao gồm không khí, nước, đất, và các sinh vật.

Environmental protection is crucial for future generations.

Bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

The company has implemented environmental policies to reduce pollution.

Công ty đã áp dụng các chính sách liên quan đến môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.

💡

Thường được sử dụng trong các vấn đề về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững, và các chính sách liên quan.

Cụm từ kết hợp

environmental protectionbảo vệ môi trườngenvironmental policychính sách môi trườngenvironmental impacttác động môi trường

Từ đồng nghĩa

ecologicalnaturalgreen

Từ trái nghĩa

artificialman-made

Cụm từ liên quan

environmental awarenesscụm từ
sự nhận thức về môi trường
environmental degradationcụm từ
sự suy thoái môi trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến môi trường tự nhiên, không dùng cho các vấn đề xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong các văn bản khoa học hoặc chính sách, từ này thường được sử dụng cùng với các từ như 'bảo vệ', 'chính sách', và 'tác động'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'environmental' bắt nguồn từ 'environment' (môi trường) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

environment
môi trường
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.