Looking up...
Người đã thành lập hoặc sáng lập một tổ chức, công ty, hoặc dự án.
The founder of the charity dedicated his life to helping the poor.
Người sáng lập tổ chức từ thiện đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.
Thường dùng để chỉ người đầu tiên thành lập một tổ chức hoặc công ty.
Đừng nhầm lẫn với từ 'founder' (người sáng lập) với 'founder' (người chìm đắm, từ tiếng Anh cổ).
Người sáng lập là người đầu tiên thành lập một tổ chức hoặc công ty.
Từ tiếng Anh 'founder' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fonder', có nghĩa là 'để nền móng' hoặc 'thành lập'.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tổ chức.