Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

educated

/ˈɛdʒʊkeɪtɪd/
adjective★Trung cấp— được giáo dục
trang trọng

Được giáo dục, có kiến thức và kỹ năng thông qua học tập và kinh nghiệm.

An educated guess is better than no guess at all.

Một sự đoán đoán được giáo dục tốt hơn là không đoán gì cả.

💡

Thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có kiến thức rộng.

trang trọng

Có cách nói hoặc hành động thể hiện sự thông minh và văn minh.

He responded in an educated manner, showing respect and understanding.

Anh ấy trả lời một cách được giáo dục, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết.

💡

Dùng để mô tả cách cư xử hoặc nói chuyện có văn hóa.

Cụm từ kết hợp

well-educatedđược giáo dục tốthighly educatedđược giáo dục caoeducated guesssự đoán đoán được giáo dục

Từ đồng nghĩa

knowledgeablelearnedscholarlyculturedschooled

Từ trái nghĩa

uneducatedignorantilliterateunschooled

Cụm từ liên quan

educated guesscụm từ
sự đoán đoán có căn cứ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'educated' có thể dùng để mô tả cả trình độ học vấn lẫn cách cư xử có văn hóa. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm 'educated' với 'educational' (liên quan đến giáo dục) hoặc 'educate' (hành động giáo dục).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'educated' bắt nguồn từ động từ 'educate' (giáo dục), có gốc từ tiếng Latin 'educare' (nuôi dưỡng, giáo dục).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'educated' thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có cách cư xử có văn hóa. Có thể dùng để chỉ cả kiến thức học thuật lẫn cách cư xử.

Phân tích từ

educate
giáo dục
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.