Looking up...
Được giáo dục, có kiến thức và kỹ năng thông qua học tập và kinh nghiệm.
An educated guess is better than no guess at all.
Một sự đoán đoán được giáo dục tốt hơn là không đoán gì cả.
Thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có kiến thức rộng.
Có cách nói hoặc hành động thể hiện sự thông minh và văn minh.
He responded in an educated manner, showing respect and understanding.
Anh ấy trả lời một cách được giáo dục, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết.
Dùng để mô tả cách cư xử hoặc nói chuyện có văn hóa.
Từ 'educated' có thể dùng để mô tả cả trình độ học vấn lẫn cách cư xử có văn hóa. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Không nên nhầm 'educated' với 'educational' (liên quan đến giáo dục) hoặc 'educate' (hành động giáo dục).
Từ tiếng Anh 'educated' bắt nguồn từ động từ 'educate' (giáo dục), có gốc từ tiếng Latin 'educare' (nuôi dưỡng, giáo dục).
Từ 'educated' thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có cách cư xử có văn hóa. Có thể dùng để chỉ cả kiến thức học thuật lẫn cách cư xử.