Looking up...
Hành động đưa thức ăn vào miệng và nuốt nó.
She eats an apple every day.
Cô ấy ăn một quả táo mỗi ngày.
Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc ăn uống hàng ngày.
Tác động tiêu thụ hoặc tiêu hao.
The acid ate through the metal.
Chất axit ăn mòn kim loại.
Dùng để mô tả sự ăn mòn hoặc tiêu hao vật chất.
Động từ 'eat' thường được sử dụng ở thì hiện tại đơn (eat) hoặc quá khứ đơn (ate).
Động từ 'eat' thường được sử dụng với các đối tượng là thức ăn hoặc đồ uống.
Từ gốc tiếng Anh 'etan' (tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'ăn'.
Động từ 'eat' thường được sử dụng trong các câu thể hiện thói quen ăn uống hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như ăn mòn hoặc tiêu hao.