antidote
thuốc giải độcThe doctor gave him an antidote to counteract the snake venom.
Bác sĩ đã cho anh ta thuốc giải độc để chống lại độc tố rắn.
Một chất hoặc thuốc được sử dụng để chống lại hoặc làm giảm tác dụng của một chất độc.
She carried an antidote in her bag in case of a spider bite.
Cô ấy mang theo thuốc giải độc trong túi để phòng trường hợp bị cắn bọ cạp.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và khoa học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hình thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'antidotum', có nghĩa là 'thuốc giải độc' hoặc 'phương pháp chống lại'.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ giải pháp cho một vấn đề.