Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

antidote

/ˈæntɪdoʊt/
noun★Trung cấp— thuốc giải độc
trang trọng

Một chất hoặc thuốc được sử dụng để chống lại hoặc làm giảm tác dụng của một chất độc.

She carried an antidote in her bag in case of a spider bite.

Cô ấy mang theo thuốc giải độc trong túi để phòng trường hợp bị cắn bọ cạp.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và khoa học.

Cụm từ kết hợp

antidote tothuốc giải độc chotake an antidoteuống thuốc giải độc

Từ đồng nghĩa

counteragentremedyneutralizer

Từ trái nghĩa

poisontoxin

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hình thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'antidotum', có nghĩa là 'thuốc giải độc' hoặc 'phương pháp chống lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ giải pháp cho một vấn đề.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
-dote
thuốc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.