highlight

/ˈhaɪlaɪt/
verbnounTrung cấp
trang trọngthông thường

Điểm nhấn hoặc phần quan trọng nhất trong một bài phát biểu, bài báo, hoặc sự kiện.

The speaker highlighted the importance of teamwork in his presentation.

Người phát biểu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác trong bài phát biểu của mình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một phần được nhấn mạnh hoặc được chú ý đặc biệt.

thông thường

Phần được đánh dấu hoặc được nhấn mạnh bằng cách sử dụng màu sắc hoặc bút chì.

She highlighted the important sentences in the document.

Cô ấy đã đánh dấu các câu quan trọng trong tài liệu.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'highlight' thường được sử dụng với các công cụ như bút chì hoặc máy tính.

Cụm từ kết hợp

highlight the importancenhấn mạnh tầm quan trọnghighlight a pointnhấn mạnh một điểmhighlight a featurenhấn mạnh một tính năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

highlight reelcụm từ
bộ sưu tập các điểm nhấn
highlight of the daycụm từ
điểm nhấn của ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'highlight' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như trong văn bản hoặc trong một sự kiện.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Highlight có thể là một động từ (nhấn mạnh) hoặc danh từ (điểm nhấn), hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'high' (cao) và 'light' (ánh sáng), ban đầu có nghĩa là 'ánh sáng lên' hoặc 'làm nổi bật'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

high
cao
prefix
+
light
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt