don't interfere

/doʊnt ˈɪntərˌfɪr/
phraseTrung cấp
thông thường

Không can thiệp vào việc của người khác hoặc không làm gián đoạn một quá trình đang diễn ra.

The manager told the team not to interfere with the ongoing project.

Trưởng nhóm đã bảo đội không được can thiệp vào dự án đang diễn ra.

Parents should not interfere in their children's personal relationships.

Cha mẹ không nên can thiệp vào mối quan hệ cá nhân của con.

💡

Thường dùng để yêu cầu người khác không làm gián đoạn hoặc không can thiệp vào việc của mình.

Cụm từ kết hợp

don't interfere withkhông can thiệp vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mind your own businesscụm từ
lo lắng về việc của riêng mình
stay out of itcụm từ
không can thiệp vào việc đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Câu này thường dùng để yêu cầu người khác không làm gián đoạn hoặc không can thiệp vào việc của mình, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'don't interfere' khi muốn ngăn người khác can thiệp vào việc của bạn, không dùng trong các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'don't' (không) và 'interfere' (can thiệp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để yêu cầu người khác không làm gián đoạn hoặc không can thiệp vào việc của mình.

Phân tích từ

don't
không
prefix
+
interfere
can thiệp
root
Từ Điển Anh Việt