Delta
/ˈdɛltə/Một vùng đất hình tam giác được tạo thành bởi các sông, suối đổ vào biển hoặc đại dương, nơi nước chảy chậm và lắng đọng nhiều vật chất.
The Nile Delta is one of the most fertile regions in Egypt.
Delta sông Nile là một trong những vùng đất màu mỡ nhất ở Ai Cập.
Thường được hình thành bởi các sông lớn như sông Nile, sông Mississippi, sông Mekong.
Ký tự Hy Lạp đại diện cho số 4, thường được sử dụng trong toán học và khoa học.
In the Greek alphabet, delta is the fourth letter.
Trong bảng chữ cái Hy Lạp, chữ delta là chữ cái thứ tư.
Cũng được sử dụng để biểu thị sự khác biệt trong toán học.
Một biến thể của một virus hoặc protein, thường được chỉ định để phân biệt với các biến thể khác.
The Delta variant of COVID-19 was highly contagious.
Biến thể Delta của COVID-19 rất dễ lây lan.
Thường được sử dụng trong y học để mô tả các biến thể của virus.
Một loại máy bay của hãng hàng không Delta Air Lines.
I flew on a Delta plane to New York.
Tôi bay bằng máy bay Delta đến New York.
Thường được sử dụng để chỉ máy bay của hãng hàng không này.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong địa lý
Khi nói về địa lý, 'delta' thường chỉ vùng đất hình tam giác được tạo thành bởi sông.
Sử dụng trong y học
Trong y học, 'delta' thường được sử dụng để chỉ biến thể của virus.
⚡Quy tắc vàng
Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh
Lựa chọn nghĩa của 'delta' dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ, trong địa lý nó là vùng đất, trong y học nó là biến thể virus.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'đại diện cho số 4' hoặc 'chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'delta' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong địa lý, nó thường chỉ vùng đất hình tam giác; trong toán học, nó đại diện cho số 4 hoặc sự khác biệt; trong y học, nó chỉ biến thể của virus.