dedication

/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
sự tận tâm

Her dedication to teaching inspired many students.

Sự tận tâm của cô ấy đối với nghề dạy học đã truyền cảm hứng cho rất nhiều học sinh.


trang trọng

sự tận tâm, sự cống hiến hết mình cho một mục đích hoặc công việc

The dedication of the volunteers was evident in their tireless efforts.

Sự tận tâm của các tình nguyện viên thể hiện rõ qua những nỗ lực không mệt mỏi của họ.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc hoạt động xã hội.

trang trọng

lời đề tặng (ở đầu sách, tác phẩm)

The book's dedication reads, 'To my parents, who always believed in me.'

Lời đề tặng trong sách viết: 'Dành tặng cha mẹ tôi, những người luôn tin tưởng vào tôi.'

Phổ biến trong sách, phim ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

show dedicationthể hiện sự tận tâmlack of dedicationsự thiếu tận tâmdedication ceremonylễ khánh thành

Mẹo hay

Phân biệt 'dedication' và 'commitment'

'Dedication' nhấn mạnh sự tận tâm, tình cảm gắn bó lâu dài, trong khi 'commitment' chỉ sự cam kết chung chung. Ví dụ: 'Her dedication to the project lasted years' (Sự tận tâm của cô ấy đối với dự án kéo dài nhiều năm) nhấn mạnh sự kiên trì, không chỉ đơn thuần là cam kết.

Quy tắc vàng

Dùng 'dedication' trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tận tâm, chăm chỉ. Không dùng để nói về sự ép buộc hoặc bắt buộc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dedicatio*, xuất phát từ *dedicare* (dâng hiến, cống hiến), gồm *de-* (xuống, hoàn toàn) + *dicare* (công bố, tuyên bố).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự cam kết lâu dài và nghiêm túc đối với một mục tiêu, công việc hoặc người nào đó. Không ám chỉ sự tạm thời hay hời hợt.

Phân tích từ

de-
xuống, hoàn toàn
prefix
+
-dic-
nói, tuyên bố
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt