Looking up...
Lần đầu tiên một nghệ sĩ, diễn viên, hoặc sản phẩm được giới thiệu công khai.
The young singer's debut album received critical acclaim.
Album đầu tay của ca sĩ trẻ đã nhận được sự tán dương của giới phê bình.
Thường dùng trong ngành giải trí, thời trang, hoặc nghệ thuật.
Lần đầu tiên một sản phẩm hoặc dịch vụ được ra mắt trên thị trường.
The company's debut product was a huge success.
Sản phẩm đầu tiên của công ty đã thành công lớn.
Dùng trong kinh doanh để mô tả sự ra mắt của một sản phẩm mới.
Dùng 'debut' khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt của lần ra mắt đầu tiên.
Không dùng 'debut' để chỉ sự kết thúc hoặc lần ra mắt thường.
Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'ra mắt'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, giải trí, hoặc kinh doanh.