Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

debut

/deɪˈbjuː/
noun★Trung cấp— lần ra mắt đầu tiên
trang trọng

Lần đầu tiên một nghệ sĩ, diễn viên, hoặc sản phẩm được giới thiệu công khai.

The young singer's debut album received critical acclaim.

Album đầu tay của ca sĩ trẻ đã nhận được sự tán dương của giới phê bình.

💡

Thường dùng trong ngành giải trí, thời trang, hoặc nghệ thuật.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Lần đầu tiên một sản phẩm hoặc dịch vụ được ra mắt trên thị trường.

The company's debut product was a huge success.

Sản phẩm đầu tiên của công ty đã thành công lớn.

💡

Dùng trong kinh doanh để mô tả sự ra mắt của một sản phẩm mới.

Cụm từ kết hợp

make a debutcó lần ra mắt đầu tiêndebut albumalbum đầu taydebut performancebiểu diễn đầu tiên

Từ đồng nghĩa

first appearancepremiereintroduction

Từ trái nghĩa

final performanceretirement

Cụm từ liên quan

make a splashcụm từ
gây ấn tượng mạnh khi ra mắt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'debut' khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt của lần ra mắt đầu tiên.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'debut' để chỉ sự kết thúc hoặc lần ra mắt thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'ra mắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, giải trí, hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố tiếng Latinh có nghĩa là 'từ' hoặc 'bắt đầu'
prefix
+
-but
từ gốc tiếng Latinh có nghĩa là 'bắt đầu'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.