Looking up...
Quá trình giảm bớt sự kết nối, trao đổi và phụ thuộc kinh tế, chính trị và văn hóa giữa các quốc gia trên toàn cầu.
The pandemic has led to increased de-globalization as countries prioritize self-sufficiency.
Đại dịch đã dẫn đến sự gia tăng giảm bớt sự kết nối toàn cầu khi các quốc gia ưu tiên tự cung tự cấp.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu và chính sách quốc tế.
Chiến lược hoặc chính sách nhằm hạn chế sự phụ thuộc vào các nền kinh tế hoặc thị trường quốc tế.
Some governments are promoting de-globalization to protect domestic industries.
Một số chính phủ đang thúc đẩy giảm bớt sự kết nối toàn cầu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
Thường được liên kết với các chính sách bảo hộ và chủ nghĩa dân tộc kinh tế.
Đảm bảo sử dụng từ này trong các bối cảnh liên quan đến kinh tế hoặc chính trị quốc tế.
De-globalization là quá trình ngược lại của globalization, tập trung vào giảm bớt sự kết nối toàn cầu.
Từ ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'giảm bớt') và 'globalization' (toàn cầu hóa).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu, chính sách quốc tế và các sự kiện chính trị.