standing
/ˈstændɪŋ/Vị trí đứng hoặc thẳng đứng của một người hoặc vật.
The statue has a standing pose.
Tượng có tư thế đứng.
Dùng để mô tả cách một người hoặc vật đứng.
Tình trạng hoặc vị thế của một người hoặc tổ chức trong xã hội.
His standing in the community is very high.
Vị thế của anh ấy trong cộng đồng rất cao.
Dùng để chỉ danh tiếng hoặc uy tín của một người.
Sự tồn tại hoặc duy trì của một điều gì đó.
The company has a long standing tradition.
Công ty có truyền thống lâu đời.
Dùng để chỉ sự tồn tại lâu dài của một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'standing' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'standing' và 'sitting'
'Standing' chỉ vị trí đứng, còn 'sitting' chỉ vị trí ngồi.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'standing' bắt nguồn từ động từ 'stand' (đứng) và hậu tố '-ing' (hiện tại phân từ).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'standing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ vị trí đứng, danh tiếng, hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.