Looking up...
phát ra tiếng cười vì vui hoặc hài hước
The children laughed at the clown's antics.
Các em bé cười vì những hành động hài hước của diễn viên hề.
Thường dùng để mô tả sự vui vẻ hoặc sự hài hước.
chỉ trích hoặc báng bổ một cách hài hước
He laughed at his own mistakes.
Anh ta cười về những lỗi của chính mình.
Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để châm biếm.
Từ 'laugh' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Đối với tiếng cười của trẻ em, hãy dùng từ 'giggle' hoặc 'chuckle' thay vì 'laugh'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hlæhan', có nghĩa là 'phát ra tiếng cười'.
Từ 'laugh' thường dùng để mô tả sự vui vẻ hoặc sự hài hước. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ trích hoặc báng bổ một cách hài hước.