laugh

/lɑːf/
cười

She laughed when she heard the joke.

Cô ấy cười khi nghe câu chuyện hài.


thông thường

phát ra tiếng cười vì vui hoặc hài hước

The children laughed at the clown's antics.

Các em bé cười vì những hành động hài hước của diễn viên hề.

Thường dùng để mô tả sự vui vẻ hoặc sự hài hước.

thông thường

chỉ trích hoặc báng bổ một cách hài hước

He laughed at his own mistakes.

Anh ta cười về những lỗi của chính mình.

Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để châm biếm.

Cụm từ kết hợp

laugh out loudcười to ralaugh atcười vềlaugh withcười cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

laughing stockcụm từ
người hoặc vật bị châm biếm
laugh it offcụm từ
xem nhẹ một tình huống khó chịu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'laugh' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Không dùng 'laugh' để chỉ tiếng cười của trẻ em

Đối với tiếng cười của trẻ em, hãy dùng từ 'giggle' hoặc 'chuckle' thay vì 'laugh'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hlæhan', có nghĩa là 'phát ra tiếng cười'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'laugh' thường dùng để mô tả sự vui vẻ hoặc sự hài hước. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ trích hoặc báng bổ một cách hài hước.

Phân tích từ

laugh
phát ra tiếng cười
root
Từ Điển Anh Việt