Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến một công ty hoặc tổ chức kinh doanh lớn.
Corporate governance refers to the rules and processes by which companies are controlled.
Quản trị doanh nghiệp đề cập đến các quy tắc và quy trình mà các công ty được kiểm soát.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, chính sách hoặc văn hóa của một công ty.
Thuộc về hoặc liên quan đến các hoạt động tài chính hoặc pháp lý của một công ty.
The corporate tax rate was reduced to stimulate economic growth.
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã được giảm để kích thích tăng trưởng kinh tế.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý để mô tả các quy định hoặc hoạt động của công ty.
Thuộc về hoặc liên quan đến các hoạt động hoặc văn hóa của một tổ chức lớn.
Corporate law deals with the formation and operations of corporations.
Luật doanh nghiệp xử lý việc thành lập và hoạt động của các công ty.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các quy định hoặc hoạt động của công ty.
Từ 'corporate' thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức liên quan đến các công ty hoặc tổ chức lớn.
'Corporate' là tính từ, còn 'corporation' là danh từ.
Từ gốc Latin 'corpus' (cơ thể) và hậu tố '-ate' (thuộc về).
Từ 'corporate' thường dùng để mô tả các hoạt động, chính sách hoặc văn hóa của một công ty hoặc tổ chức lớn. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý.