liberal
/ˈlɪbərəl/Có quan điểm tự do, không hẹp hòi, chấp nhận sự đa dạng và thay đổi.
The liberal arts college encourages students to explore various subjects.
Trường đại học tự do khuyến khích sinh viên khám phá nhiều môn học khác nhau.
Trong chính trị, 'liberal' thường đề cập đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ và chính phủ can thiệp ít hơn.
Rộng rãi, không hẹp hòi trong cách suy nghĩ hoặc hành động.
He has a liberal interpretation of the rules.
Anh ấy có cách giải thích rộng rãi về quy tắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong chính trị
Trong ngữ cảnh chính trị, 'liberal' thường đề cập đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ và chính phủ can thiệp ít hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'liberalis', có nghĩa là 'thuộc về người tự do' hoặc 'tự do'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'liberal' thường liên quan đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến những người ủng hộ tự do kinh tế và xã hội.