Looking up...
Người lãnh đạo hoặc chỉ huy một đơn vị quân sự, tàu chiến, hoặc một dự án lớn.
She was appointed commander of the naval base.
Cô được bổ nhiệm làm tư lệnh căn cứ hải quân.
Cũng có thể dùng cho các dự án hoặc tổ chức lớn ngoài lĩnh vực quân sự, nhưng thường mang nghĩa chính thức.
Dùng 'commander' cho các vị trí lãnh đạo chính thức, đặc biệt trong quân sự. Trong tiếng Việt, 'tư lệnh' thường được sử dụng.
Từ tiếng Pháp 'commander', gốc từ tiếng Latin 'commandare' - giao phó, ủy thác.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là quân sự. Trong tiếng Việt, 'tư lệnh' là đối ứng phổ biến.