code
/koʊd/Dãy các ký tự, số hoặc các biểu tượng được sử dụng để biểu thị thông tin hoặc chỉ dẫn cho máy tính hoặc hệ thống khác.
The developer debugged the code to fix the error.
Lập trình viên đã gỡ lỗi mã để sửa chữa lỗi.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'code' thường đề cập đến mã nguồn của phần mềm.
Hệ thống quy tắc hoặc quy định được sử dụng để điều chỉnh hành vi hoặc hoạt động.
The legal code outlines the penalties for fraud.
Mã luật quy định các hình phạt cho gian lận.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'code' có thể đề cập đến bộ luật hoặc quy định.
Mã số hoặc ký hiệu được sử dụng để phân loại hoặc xác định một thực thể cụ thể.
The doctor entered the patient's diagnosis code into the system.
Bác sĩ đã nhập mã chẩn đoán bệnh nhân vào hệ thống.
Trong y tế, 'code' có thể đề cập đến mã chẩn đoán hoặc mã bệnh.
Mã số hoặc ký hiệu được sử dụng để xác định một thành phần hoặc hệ thống kỹ thuật.
The engineer checked the wiring code before installation.
Kỹ sư đã kiểm tra mã điện trước khi lắp đặt.
Trong kỹ thuật, 'code' có thể đề cập đến mã định danh của các thành phần.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'code' trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'code' thường đề cập đến mã nguồn của phần mềm. Ví dụ: 'The developer wrote efficient code.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'code' và 'program'
'Code' thường đề cập đến mã nguồn, còn 'program' có thể đề cập đến phần mềm hoàn chỉnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'codex' (sách, cuốn sách), bắt nguồn từ 'caudex' (cành cây).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'code' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong công nghệ, nó thường đề cập đến mã nguồn; trong pháp lý, nó có thể đề cập đến bộ luật.