decipher

/daɪˈsʌɪfər/
verbTrung cấp
chung

Giải mã, giải thích, hiểu được một thứ gì đó phức tạp hoặc bí ẩn.

She spent hours trying to decipher the ancient manuscript.

Cô ấy đã dành nhiều giờ để giải mã bản thảo cổ xưa.

💡

Thường dùng cho văn bản, mã số, hoặc thông điệp bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

decipher a codegiải mã một mãdecipher a messagegiải mã một tin nhắndecipher handwritinggiải mã chữ viết tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'decipher' khi muốn nhấn mạnh việc giải mã một thứ gì đó phức tạp hoặc bí ẩn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'decipherare', từ 'de-' (bỏ, ra) và 'cipher' (mã số).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh giải mã thông điệp bí ẩn, văn bản cổ hoặc mã số.

Phân tích từ

de-
bỏ, ra
prefix
+
cipher
mã số
root
Từ Điển Anh Việt