Looking up...
Một lệnh hoặc thỏa thuận ngừng bắn trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang, thường được thực hiện để cho phép các hoạt động nhân đạo hoặc đàm phán hòa bình.
After weeks of intense fighting, both sides agreed to a cease fire.
Sau nhiều tuần chiến đấu ác liệt, cả hai bên đã đồng ý ngừng bắn.
The cease fire was broken when one faction launched a surprise attack.
Hiệp định ngừng bắn đã bị phá vỡ khi một phe đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.
Cease fire thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán hòa bình hoặc các thỏa thuận quân sự.
Không nên nhầm lẫn 'cease fire' với 'fire' (lửa) hoặc 'cease' (ngừng) khi dùng riêng lẻ.
Từ ghép từ 'cease' (ngừng) và 'fire' (bắn súng), bắt nguồn từ ngữ cảnh quân sự.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả việc ngừng bắn trong một cuộc xung đột.