Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cease fire

/siːs faɪər/
phrase★Trung cấp— ngừng bắn
trang trọng

Một lệnh hoặc thỏa thuận ngừng bắn trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang, thường được thực hiện để cho phép các hoạt động nhân đạo hoặc đàm phán hòa bình.

After weeks of intense fighting, both sides agreed to a cease fire.

Sau nhiều tuần chiến đấu ác liệt, cả hai bên đã đồng ý ngừng bắn.

The cease fire was broken when one faction launched a surprise attack.

Hiệp định ngừng bắn đã bị phá vỡ khi một phe đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

permanent cease firehiệp định ngừng bắn vĩnh viễntemporary cease firehiệp định ngừng bắn tạm thời

Từ đồng nghĩa

trucearmisticehalt to hostilities

Từ trái nghĩa

escalationoffensiveattack

Cụm từ liên quan

trucecụm từ
hiệp định ngừng bắn tạm thời
armisticecụm từ
hiệp định ngừng bắn chính thức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cease fire thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán hòa bình hoặc các thỏa thuận quân sự.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'cease fire' với 'fire' (lửa) hoặc 'cease' (ngừng) khi dùng riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cease' (ngừng) và 'fire' (bắn súng), bắt nguồn từ ngữ cảnh quân sự.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả việc ngừng bắn trong một cuộc xung đột.

Phân tích từ

cease
ngừng
root
+
fire
bắn súng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.