Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cease and desist

cease and desist

/siːs ænd dɪˈzɪst/
ngừng và ngừng tiếp tục

The company sent a cease and desist letter to stop the infringement.

Công ty đã gửi một thư ngừng và ngừng tiếp tục để ngừng vi phạm.


Luật
trang trọng

Một yêu cầu pháp lý chính thức yêu cầu một cá nhân hoặc tổ chức ngừng một hành động vi phạm hoặc bất hợp pháp và không tiếp tục hành động đó.

The lawyer issued a cease and desist order to stop the unauthorized use of the trademark.

Luật sư đã ban hành một lệnh ngừng và ngừng tiếp tục để ngừng việc sử dụng trái phép nhãn hiệu.

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm bản quyền, vi phạm thương hiệu hoặc hành vi bất hợp pháp khác.

Cụm từ kết hợp

cease and desist letterthư ngừng và ngừng tiếp tụccease and desist orderlệnh ngừng và ngừng tiếp tục

Từ đồng nghĩa

stop and desisthalt and desist

Từ trái nghĩa

continuepersist

Cụm từ liên quan

stop and desistcụm từ
ngừng và không tiếp tục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng 'cease and desist' trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Đây là một thuật ngữ pháp lý và nên được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để yêu cầu ngừng một hành động vi phạm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hoặc ngăn chặn các hành động bất hợp pháp.

Phân tích từ

cease
ngừng
root
+
and
và
conjunction
+
desist
ngừng tiếp tục
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.