Looking up...
The company sent a cease and desist letter to stop the infringement.
Công ty đã gửi một thư ngừng và ngừng tiếp tục để ngừng vi phạm.
Một yêu cầu pháp lý chính thức yêu cầu một cá nhân hoặc tổ chức ngừng một hành động vi phạm hoặc bất hợp pháp và không tiếp tục hành động đó.
The lawyer issued a cease and desist order to stop the unauthorized use of the trademark.
Luật sư đã ban hành một lệnh ngừng và ngừng tiếp tục để ngừng việc sử dụng trái phép nhãn hiệu.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm bản quyền, vi phạm thương hiệu hoặc hành vi bất hợp pháp khác.
Chỉ sử dụng 'cease and desist' trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức.
Đây là một thuật ngữ pháp lý và nên được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để yêu cầu ngừng một hành động vi phạm.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hoặc ngăn chặn các hành động bất hợp pháp.