cease and desist

/siːs ænd dɪˈzɪst/
phraseTrung cấp ngừng và ngừng tiếp tục
⚖️Luật
trang trọng

Một yêu cầu pháp lý chính thức yêu cầu một cá nhân hoặc tổ chức ngừng một hành động vi phạm hoặc bất hợp pháp và không tiếp tục hành động đó.

The lawyer issued a cease and desist order to stop the unauthorized use of the trademark.

Luật sư đã ban hành một lệnh ngừng và ngừng tiếp tục để ngừng việc sử dụng trái phép nhãn hiệu.

💡

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm bản quyền, vi phạm thương hiệu hoặc hành vi bất hợp pháp khác.

Cụm từ kết hợp

cease and desist letterthư ngừng và ngừng tiếp tụccease and desist orderlệnh ngừng và ngừng tiếp tục

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stop and desistcụm từ
ngừng và không tiếp tục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng 'cease and desist' trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Đây là một thuật ngữ pháp lý và nên được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để yêu cầu ngừng một hành động vi phạm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hoặc ngăn chặn các hành động bất hợp pháp.

Phân tích từ

cease
ngừng
root
+
and
conjunction
+
desist
ngừng tiếp tục
root
Từ Điển Anh Việt