Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

career background

/kəˈrɪər ˈbækɡraʊnd/
phrase★Trung cấp— quá khứ nghề nghiệp
💼Kinh doanh
trang trọng

Lịch sử và kinh nghiệm làm việc của một người trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

His career background in finance made him a strong candidate for the position.

Quá khứ nghề nghiệp của anh ấy trong lĩnh vực tài chính đã làm cho anh ấy trở thành một ứng viên mạnh mẽ cho vị trí đó.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn việc làm hoặc hồ sơ xin việc.

Cụm từ kết hợp

career background checkkiểm tra quá khứ nghề nghiệprelevant career backgroundquá khứ nghề nghiệp liên quan

Từ đồng nghĩa

work historyprofessional backgroundemployment history

Cụm từ liên quan

work experiencecụm từ
kinh nghiệm làm việc
professional historycụm từ
lịch sử nghề nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hồ sơ xin việc

Khi viết hồ sơ xin việc, hãy mô tả rõ ràng và ngắn gọn về quá khứ nghề nghiệp của bạn để làm ấn tượng với nhà tuyển dụng.

⚡Quy tắc vàng

Đừng quên các chi tiết quan trọng

Khi trình bày quá khứ nghề nghiệp, hãy nhấn mạnh vào những kinh nghiệm và kỹ năng liên quan đến vị trí bạn đang ứng tuyển.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'career' (nghề nghiệp) và 'background' (quá khứ, bối cảnh).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như phỏng vấn việc làm, hồ sơ xin việc hoặc đánh giá năng lực.

Phân tích từ

career
nghề nghiệp
root
+
background
quá khứ, bối cảnh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.