Looking up...
Lịch sử và kinh nghiệm làm việc của một người trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.
His career background in finance made him a strong candidate for the position.
Quá khứ nghề nghiệp của anh ấy trong lĩnh vực tài chính đã làm cho anh ấy trở thành một ứng viên mạnh mẽ cho vị trí đó.
Thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn việc làm hoặc hồ sơ xin việc.
Khi viết hồ sơ xin việc, hãy mô tả rõ ràng và ngắn gọn về quá khứ nghề nghiệp của bạn để làm ấn tượng với nhà tuyển dụng.
Khi trình bày quá khứ nghề nghiệp, hãy nhấn mạnh vào những kinh nghiệm và kỹ năng liên quan đến vị trí bạn đang ứng tuyển.
Từ ghép của 'career' (nghề nghiệp) và 'background' (quá khứ, bối cảnh).
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như phỏng vấn việc làm, hồ sơ xin việc hoặc đánh giá năng lực.