career
/kəˈrɪər/Sự nghiệp hoặc nghề nghiệp của một người, bao gồm tất cả các công việc và thành tựu trong suốt cuộc đời làm việc.
He decided to change his career path after 10 years in finance.
Ông ấy quyết định thay đổi con đường sự nghiệp sau 10 năm làm việc trong lĩnh vực tài chính.
Thường được sử dụng để nói về sự phát triển và thành tựu trong nghề nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'career' và 'job', 'career' thường đề cập đến sự nghiệp lâu dài và có mục tiêu, trong khi 'job' có thể chỉ công việc tạm thời.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'career' và 'job'
'Career' thường liên quan đến sự phát triển và mục tiêu nghề nghiệp, trong khi 'job' chỉ đơn giản là công việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carrière', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'sự tiến bộ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'career' thường được sử dụng để chỉ sự nghiệp lâu dài và có mục tiêu, khác với 'job' (công việc tạm thời) hoặc 'occupation' (nghề nghiệp chung).