card

/kɑːd/
nounCơ bản thẻ
thông thường

Một mảnh giấy nhỏ, thường có hình ảnh hoặc chữ viết, dùng để gửi lời chúc hoặc thông điệp.

He sent a postcard from his vacation.

Anh ấy đã gửi một lá thiệp bưu chính từ kỳ nghỉ của mình.

💡

Thường dùng để chúc mừng sinh nhật, Giáng sinh, hoặc gửi lời chúc khác.

trang trọng

Một mảnh giấy hoặc vật liệu khác có thông tin được in hoặc ghi, dùng để xác thực danh tính hoặc quyền truy cập.

Please show your ID card at the entrance.

Xin vui lòng trình thẻ căn cước tại cửa vào.

💡

Có thể là thẻ căn cước, thẻ tín dụng, thẻ thành viên, v.v.

thông thường

Một trong những mảnh giấy có số và hình ảnh, dùng trong trò chơi bài.

He drew a king card from the deck.

Anh ấy rút ra một lá bài vua từ bộ bài.

💡

Trong bài bạc, có thể là lá bài số, lá bài hình, hoặc lá bài đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

credit cardthẻ tín dụngbusiness cardthẻ danh thiếpplaying cardlá bài

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'card' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Thẻ xác thực

Khi nói về thẻ xác thực (như thẻ căn cước, thẻ tín dụng), thường dùng 'card'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'card' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carte', có nghĩa là 'giấy' hoặc 'bản đồ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'card' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thẻ chúc mừng, thẻ xác thực, đến lá bài trong trò chơi.

Từ Điển Anh Việt