Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. card

card

/kɑːd/

What does "card" mean in Vietnamese?

thẻ

She gave me a birthday card.

Cô ấy đã tặng cho tôi một lá thẻ sinh nhật.


How to use "card" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Một mảnh giấy nhỏ, thường có hình ảnh hoặc chữ viết, dùng để gửi lời chúc hoặc thông điệp.

He sent a postcard from his vacation.

Anh ấy đã gửi một lá thiệp bưu chính từ kỳ nghỉ của mình.

Thường dùng để chúc mừng sinh nhật, Giáng sinh, hoặc gửi lời chúc khác.

trang trọng

Một mảnh giấy hoặc vật liệu khác có thông tin được in hoặc ghi, dùng để xác thực danh tính hoặc quyền truy cập.

Please show your ID card at the entrance.

Xin vui lòng trình thẻ căn cước tại cửa vào.

Có thể là thẻ căn cước, thẻ tín dụng, thẻ thành viên, v.v.

thông thường

Một trong những mảnh giấy có số và hình ảnh, dùng trong trò chơi bài.

He drew a king card from the deck.

Anh ấy rút ra một lá bài vua từ bộ bài.

Trong bài bạc, có thể là lá bài số, lá bài hình, hoặc lá bài đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

credit cardthẻ tín dụngbusiness cardthẻ danh thiếpplaying cardlá bài

Từ đồng nghĩa

noteticketslip

Cụm từ liên quan

on the cardcụm từ
trên thẻ
card gamecụm từ
trò chơi bài

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'card' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Thẻ xác thực

Khi nói về thẻ xác thực (như thẻ căn cước, thẻ tín dụng), thường dùng 'card'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'card' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carte', có nghĩa là 'giấy' hoặc 'bản đồ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'card' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thẻ chúc mừng, thẻ xác thực, đến lá bài trong trò chơi.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.