Looking up...
Một vật dụng đeo trên đầu để bảo vệ hoặc trang trí.
She put on a sun hat before going outside.
Cô ấy đeo mũ nắng trước khi ra ngoài.
Thường dùng để bảo vệ đầu khỏi nắng, mưa hoặc lạnh.
Một vật dụng dùng để che hoặc đóng một vật khác.
The bottle cap was too tight to open.
Nắp chai quá chặt không mở được.
Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các bộ phận đóng hoặc che.
Lưu ý rằng 'cap' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'nắp chai' hoặc 'mũ bảo vệ'.
Trong kỹ thuật, 'cap' thường đề cập đến các bộ phận đóng hoặc che.
Từ tiếng Anh 'cap' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cappa', có nghĩa là 'áo choàng'.
Từ 'cap' có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, từ mũ bảo vệ cho đầu đến các bộ phận đóng của các vật dụng.