cap
/kæp/noun★Cơ bản
thông thường
Một vật dụng đeo trên đầu để bảo vệ hoặc trang trí.
She put on a sun hat before going outside.
Cô ấy đeo mũ nắng trước khi ra ngoài.
💡
Thường dùng để bảo vệ đầu khỏi nắng, mưa hoặc lạnh.
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Một vật dụng dùng để che hoặc đóng một vật khác.
The bottle cap was too tight to open.
Nắp chai quá chặt không mở được.
💡
Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến các bộ phận đóng hoặc che.
Cụm từ kết hợp
baseball capmũ bóng chàysun capmũ nắngbottle capnắp chai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cap offđộng từ cụm
đóng chặt
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'cap' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'nắp chai' hoặc 'mũ bảo vệ'.
⚡Quy tắc vàng
Kỹ thuật
Trong kỹ thuật, 'cap' thường đề cập đến các bộ phận đóng hoặc che.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cap' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cappa', có nghĩa là 'áo choàng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cap' có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, từ mũ bảo vệ cho đầu đến các bộ phận đóng của các vật dụng.
Phân tích từ
cap
mũ hoặc nắp
rootTừ Điển Anh Việt