canal

/ˈkænəl/
kênh đào

The canal connects the two lakes.

Kênh đào nối hai hồ lại với nhau.


trang trọng

Một con kênh đào nhân tạo được đào để dẫn nước từ một nơi đến nơi khác, thường dùng cho vận chuyển, tưới tiêu hoặc điều tiết nước.

The Suez Canal is a vital waterway for global trade.

Kênh đào Suez là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại toàn cầu.

Farmers use canals to irrigate their fields.

Nông dân sử dụng kênh đào để tưới nước cho ruộng.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về công trình thủy lợi hoặc giao thông.

Cụm từ kết hợp

canal systemhệ thống kênh đàonavigate the canalđi qua kênh đàocanal boattàu kênh đào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

canal lockcụm từ
cửa tắc kênh đào
canal boatcụm từ
tàu kênh đào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'canal' (kênh đào) và 'river' (sông) có sự khác biệt rõ rệt. 'Canal' thường là công trình nhân tạo, còn 'river' là dòng sông tự nhiên.

Quy tắc vàng

Kênh đào nhân tạo

'Canal' thường liên quan đến các công trình thủy lợi hoặc giao thông, không phải là dòng sông tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'canal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis', có nghĩa là 'ống dẫn nước' hoặc 'kênh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'canal' thường dùng để chỉ các kênh đào nhân tạo, khác với 'river' (sông) hoặc 'stream' (suối).

Phân tích từ

canal
kênh đào
root
Từ Điển Anh Việt