market decline

/ˈmɑːkɪt dɪˈklaɪn/
noun phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Sự giảm giá trị hoặc giảm hoạt động trong một thị trường tài chính hoặc thương mại, thường dẫn đến sự suy giảm giá cổ phiếu, giảm giá hàng hóa hoặc giảm hoạt động kinh doanh.

The tech sector experienced a sharp market decline due to regulatory concerns.

Ngành công nghệ đã trải qua một sự suy giảm mạnh của thị trường do những lo ngại về quy định.

💡

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả sự suy giảm kinh tế.

Cụm từ kết hợp

sharp market declinesự suy giảm mạnh của thị trườngmarket decline triggersnhững yếu tố gây suy giảm thị trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

market crashcụm từ
sự sụp đổ mạnh mẽ của thị trường
bear marketcụm từ
thị trường suy giảm kéo dài

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'market decline' để mô tả sự suy giảm chung của thị trường, không chỉ giảm giá của một cổ phiếu hoặc hàng hóa.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'market crash'

'Market decline' mô tả sự suy giảm chậm hơn và ít nghiêm trọng hơn so với 'market crash', mà thường liên quan đến sự sụp đổ nhanh chóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'markete', có nghĩa là 'chợ', và 'decline' từ tiếng Latinh 'declinare', có nghĩa là 'giảm, suy giảm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả sự suy giảm giá trị hoặc hoạt động của thị trường.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
decline
suy giảm
root
Từ Điển Anh Việt