bury one's head in the sand
/ˈbɛri wʌnz hɛd ɪn ðə sænd/idiom★Trung cấp— tránh nhận thức vấn đề◆thành ngữ
thông thường
Từ chối nhận thức hoặc đối mặt với vấn đề, thường vì lo sợ hoặc không muốn giải quyết.
She buries her head in the sand about her health issues.
Cô ấy tránh nhận thức vấn đề về sức khỏe của mình.
💡
Thường dùng để chỉ hành vi tránh né trách nhiệm hoặc không muốn đối mặt với thực tế.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Câu idiom này thường dùng để mô tả hành vi tránh né vấn đề vì sợ hãi hoặc không muốn giải quyết.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả hành động thực tế chui đầu vào cát, chỉ dùng trong nghĩa bóng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách chim chóc chui đầu vào cát để tránh nguy hiểm, được dùng để mô tả hành vi tránh né vấn đề.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để chỉ hành vi tránh né trách nhiệm hoặc không muốn giải quyết vấn đề.
Từ Điển Anh Việt