Looking up...
Instead of facing the problem, he just buried his head in the sand and hoped it would go away.
Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy chỉ nhắm mắt làm ngơ và hy vọng nó sẽ tự biến mất.
Chủ động tránh né hoặc phớt lờ một vấn đề khó khăn, nguy hiểm hoặc sự thật khó chấp nhận thay vì đối mặt giải quyết.
The company buried its head in the sand about the financial crisis until it was too late.
Công ty đã nhắm mắt làm ngơ trước cuộc khủng hoảng tài chính cho đến khi quá muộn.
She can't just bury her head in the sand and pretend everything is fine.
Cô ấy không thể cứ nhắm mắt làm ngơ và giả vờ mọi chuyện ổn cả.
Thường ám chỉ thái độ tiêu cực, thiếu trách nhiệm hoặc sợ đối mặt với hậu quả.
Dùng khi muốn chỉ trích ai đó phớt lờ sự thật, tránh né trách nhiệm hoặc không muốn đối mặt với vấn đề nghiêm trọng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn khuyên nhủ đối mặt vấn đề.
Nghĩa đen của thành ngữ này (chôn đầu xuống cát) không tồn tại trong thực tế, nhưng nghĩa bóng (trốn tránh sự thật) rất phổ biến. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng.
Nguồn gốc từ thói quen quan sát của đà điểu (ostrich) khi gặp nguy hiểm: chúng được cho là chôn đầu xuống cát để tránh nhìn thấy mối đe dọa. Mặc dù quan niệm này đã bị khoa học bác bỏ (đà điểu không có hành vi này), thành ngữ vẫn tồn tại trong ngôn ngữ như biểu tượng của sự né tránh.
Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích thái độ thiếu trách nhiệm hoặc sợ đối mặt với sự thật. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh y học hay động vật học.