Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bury one's head in the sand

bury one's head in the sand

/ˈbɛri wʌnz hɛd ɪn ðə sænd/◆thành ngữ
trốn tránh sự thật

Instead of facing the problem, he just buried his head in the sand and hoped it would go away.

Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy chỉ nhắm mắt làm ngơ và hy vọng nó sẽ tự biến mất.


◆ Nghĩa thực sự
Chủ động tránh né hoặc phớt lờ một vấn đề khó khăn, nguy hiểm hoặc sự thật khó chấp nhận thay vì đối mặt giải quyết.
¶ Nghĩa đen
Chôn đầu của ai đó xuống cát.
Phân tích nghĩa đen
burychôn+one's headđầu của ai đó+in the sandtrong cát
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cố tình chôn đầu xuống cát để không nhìn thấy nguy hiểm xung quanh, tượng trưng cho thái độ né tránh sự thật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó từ chối thừa nhận một vấn đề nghiêm trọng (như thất bại trong công việc, mối quan hệ đổ vỡ, hay khủng hoảng tài chính) và giả vờ rằng nó không tồn tại.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ quan niệm sai lầm về hành vi của đà điểu, nhưng đã trở thành biểu tượng văn hóa phương Tây chỉ sự né tránh sự thật. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự được thể hiện qua các thành ngữ như 'lảng tránh sự thật' hay 'nhắm mắt làm ngơ'.
thông thường

Chủ động tránh né hoặc phớt lờ một vấn đề khó khăn, nguy hiểm hoặc sự thật khó chấp nhận thay vì đối mặt giải quyết.

The company buried its head in the sand about the financial crisis until it was too late.

Công ty đã nhắm mắt làm ngơ trước cuộc khủng hoảng tài chính cho đến khi quá muộn.

She can't just bury her head in the sand and pretend everything is fine.

Cô ấy không thể cứ nhắm mắt làm ngơ và giả vờ mọi chuyện ổn cả.

Thường ám chỉ thái độ tiêu cực, thiếu trách nhiệm hoặc sợ đối mặt với hậu quả.

Cụm từ kết hợp

bury one's head in the sand about somethingnhắm mắt làm ngơ trước điều gì

Từ đồng nghĩa

ignore realityturn a blind eyestick one's head in the sand

Từ trái nghĩa

face the musicconfront the issuedeal with the problem

Cụm từ liên quan

ostrich effectthành ngữ
hiệu ứng đà điểu (tương tự như thành ngữ này, ám chỉ việc trốn tránh thông tin tiêu cực)
head in the sandcụm từ
tình trạng né tránh sự thật (phiên bản rút gọn của thành ngữ)

Mẹo hay

Sử dụng thành ngữ này khi nào?

Dùng khi muốn chỉ trích ai đó phớt lờ sự thật, tránh né trách nhiệm hoặc không muốn đối mặt với vấn đề nghiêm trọng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn khuyên nhủ đối mặt vấn đề.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của thành ngữ này (chôn đầu xuống cát) không tồn tại trong thực tế, nhưng nghĩa bóng (trốn tránh sự thật) rất phổ biến. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thói quen quan sát của đà điểu (ostrich) khi gặp nguy hiểm: chúng được cho là chôn đầu xuống cát để tránh nhìn thấy mối đe dọa. Mặc dù quan niệm này đã bị khoa học bác bỏ (đà điểu không có hành vi này), thành ngữ vẫn tồn tại trong ngôn ngữ như biểu tượng của sự né tránh.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích thái độ thiếu trách nhiệm hoặc sợ đối mặt với sự thật. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh y học hay động vật học.

Phân tích từ

bury
chôn, giấu
verb
+
one's head
đầu của ai đó
noun phrase
+
in the sand
trong cát
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.