bury one's head in the sand

/ˈbɛri wʌnz hɛd ɪn ðə sænd/
idiomTrung cấp tránh nhận thức vấn đềthành ngữ
Nghĩa thực sự
Từ chối nhận thức hoặc đối mặt với vấn đề, thường vì lo sợ hoặc không muốn giải quyết.
Nghĩa đen
Chui đầu vào cát
Phân tích nghĩa đen
burychui+headđầu+in the sandvào cát
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chim chóc chui đầu vào cát để tránh nguy hiểm, được dùng để mô tả hành vi tránh né vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người tránh nhận thức vấn đề về tài chính của mình vì sợ phải giải quyết.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách chim chóc chui đầu vào cát để tránh nguy hiểm, được dùng để mô tả hành vi tránh né vấn đề trong xã hội.
thông thường

Từ chối nhận thức hoặc đối mặt với vấn đề, thường vì lo sợ hoặc không muốn giải quyết.

She buries her head in the sand about her health issues.

Cô ấy tránh nhận thức vấn đề về sức khỏe của mình.

💡

Thường dùng để chỉ hành vi tránh né trách nhiệm hoặc không muốn đối mặt với thực tế.

Cụm từ liên quan

turn a blind eyethành ngữ
giả vờ không nhìn thấy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Câu idiom này thường dùng để mô tả hành vi tránh né vấn đề vì sợ hãi hoặc không muốn giải quyết.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả hành động thực tế chui đầu vào cát, chỉ dùng trong nghĩa bóng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách chim chóc chui đầu vào cát để tránh nguy hiểm, được dùng để mô tả hành vi tránh né vấn đề.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để chỉ hành vi tránh né trách nhiệm hoặc không muốn giải quyết vấn đề.

Từ Điển Anh Việt