bullet

/ˈbʊlɪt/
nounTrung cấp viên đạn
chung

Một viên đạn nhỏ được bắn từ súng, thường được làm từ kim loại và có đầu nhọn để xuyên thủng mục tiêu.

The detective found a bullet at the crime scene.

Cảnh sát tìm thấy một viên đạn tại hiện trường tội phạm.

💡

Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh bóng đá (bóng đá) để chỉ một cú đá chính xác và mạnh mẽ.

Thể thao

Trong bóng đá, một cú đá chính xác và mạnh mẽ vào mục tiêu.

He scored a bullet header in the final minutes of the game.

Anh ta ghi bàn một cú đầu như viên đạn trong những phút cuối của trận đấu.

Cụm từ kết hợp

bullet traintàu tốc hànhsilver bulletlời giải ma thuậtbulletproofchống đạn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bullet' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như viên đạn hoặc một cú đá trong bóng đá.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bullet' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'boulette' (viên nhỏ), và từ đó phát triển thành 'bullet' để chỉ viên đạn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bullet' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả quân sự, thể thao và các biểu tượng văn hóa.

Phân tích từ

bull
bò đực
root
+
-et
tiểu, nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt