shot

/ʃɒt/
nounTrung cấp
thông thường

Một lần bắn súng hoặc bắn tên.

The hunter took a shot at the deer.

Người săn bắn đã bắn một phát vào con hươu.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh săn bắn, thể thao hoặc chiến tranh.

thông thường

Một lần uống một loại đồ uống, đặc biệt là rượu.

Let's have a shot of whiskey.

Chúng ta hãy uống một ly rượu whiskey.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ rượu được uống một lần.

thông thường

Một cơ hội hoặc nỗ lực để làm điều gì đó.

I'll take a shot at solving the puzzle.

Tôi sẽ cố gắng giải đố này.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một nỗ lực hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

💻Công nghệ
thông thường

Một hình ảnh hoặc video được chụp nhanh.

The photographer took a shot of the sunset.

Người chụp ảnh đã chụp một bức ảnh về hoàng hôn.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chụp ảnh hoặc quay video.

Cụm từ kết hợp

take a shotcố gắng làm gì đóshot of whiskeymột ly rượu whiskeyshot in the darkmột nỗ lực ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shot in the darkthành ngữ
một nỗ lực ngẫu nhiên
take a shotcụm từ
cố gắng làm gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'shot' trong bối cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'shot' có nhiều nghĩa khác nhau, nên sử dụng nó trong bối cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shot' và 'shoot'

'Shot' là danh từ, trong khi 'shoot' là động từ. 'Shot' thường được sử dụng để chỉ một lần bắn hoặc một lần uống, trong khi 'shoot' được sử dụng để chỉ hành động bắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shoten', có nghĩa là 'bắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'shot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh. Nó có thể chỉ một lần bắn, một lần uống, một cơ hội hoặc một hình ảnh.

Phân tích từ

shot
lần bắn, lần uống
root
Từ Điển Anh Việt