Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bone

/boʊn/
noun★Cơ bản— xương
chung

Một phần của cơ thể động vật hoặc con người, thường là cứng và làm từ calci.

She broke her arm and had to get a cast to protect the bone.

Cô ấy gãy tay và phải đeo vác để bảo vệ xương.

💡

Từ 'bone' thường được sử dụng để chỉ các phần cứng của cơ thể, như xương sườn, xương chậu, hoặc xương ống.

Cụm từ kết hợp

bone marrowtuỷ xươngbone fracturegãy xươngbone densitymật độ xương

Từ đồng nghĩa

skeletonskeletalosseous

Từ trái nghĩa

cartilagetendonmuscle

Cụm từ liên quan

bone of contentionthành ngữ
một vấn đề gây tranh cãi
bone up onđộng từ cụm
học kỹ về một chủ đề

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bone' chỉ được sử dụng cho các phần cứng của cơ thể, trong khi 'cartilage' được sử dụng cho các phần mềm hơn.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'bone' với 'bun' (bánh mì) hoặc 'bun' (một loại tóc).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bone' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bān', có nghĩa là 'xương'. Nó có liên quan đến từ 'bein' trong tiếng Đức và 'bone' trong tiếng Hà Lan.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bone' thường được sử dụng để chỉ các phần cứng của cơ thể, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như 'bone dry' (rất khô).

Phân tích từ

bone
xương
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.