Looking up...
Một vật dụng bằng vải dày, thường được sử dụng để che phủ người hoặc giường để giữ ấm.
He bought a new blanket for the baby.
Anh ấy mua một chiếc chăn mới cho bé.
The blanket kept us warm during the cold night.
Chiếc chăn giữ chúng tôi ấm áp trong đêm lạnh lẽo.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ một vật che phủ rộng rãi, ví dụ như 'blanket of snow' (một lớp tuyết che phủ).
Khi nói về giường ngủ, 'blanket' thường dùng để chỉ một lớp che phủ ngoài cùng, còn 'quilt' hoặc 'comforter' có thể dùng để chỉ lớp che phủ bên trong.
Từ tiếng Anh 'blanket' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blanket', có nghĩa là 'vải dày'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'blanc' (trắng) và hậu tố '-et' (tiểu từ).
Trong tiếng Anh, 'blanket' cũng có thể dùng để chỉ một sự che phủ rộng rãi, ví dụ như 'a blanket of snow' (một lớp tuyết che phủ).